Y TẾ - GIÁO DỤC Y TẾ - GIÁO DỤC

Danh sách điểm cách ly các trường hợp F2 trên địa bàn quận Đống Đa (cập nhật lúc 17h00 ngày 22/7/2021)
Ngày đăng 22/07/2021 | 17:10  | Lượt xem: 64949

Theo thống kê của cơ quan y tế, tính đến 17h00 ngày 22/7/2021 các trường hợp F2 trên địa bàn quận Đống Đa hiện đang cách ly tại các địa điểm sau:

Phường Cát Linh

1

Số 5 Lý Văn Phức

2

Số 48 ngõ 11 Trịnh Hoài Đức (Tổ 2)

3

Số 6 Hàng Cháo

4

Số 3 ngõ Hàng Cháo

5

Số 18 ngõ 149 Giảng Võ

6

185A Giảng Võ

7

Số 24 Hàng Cháo

8

P601B Tập thể 187
Giảng Võ

9

Số 16/35/31 Cát Linh

10

P601B Tập thể 187
Giảng Võ

11

Số 46/11 Trịnh Hoài Đức

12

Số 29 ngõ 25B Cát Linh

13

Số 16/35/31 Cát Linh

14

P510 Tập thể 189/6
Giảng Võ

15

503 ngõ 149 Giảng Võ

16

Số 6 Lý Văn Phúc

17

Số 26 ngõ 3 PPT

18

P 411 K1 Hào Nam

19

Số 16 Lý Văn Phức

20

Số 17 Phan Phu Tiên

21

Số 61/20 Cát Linh

22

P 507 K2 Hào Nam

23

Số 7/59/11 Giảng Võ

Phường Hàng Bột

1

21/60 Thịnh Hào 3

2

9/60 Thịnh Hào 3

3

71/100 Văn Hương

4

12/60 Thịnh Hào 3

5

11/60 Thịnh Hào 3

6

7/60 Thịnh Hào 3

7

162 Tôn Đức Thắng

8

60 Quan Thổ 1

9

25B/28/39 Văn Hương

10

65 Thịnh Hào 3

11

121 Văn Hương

12

107 a Tôn Đức Thắng

13

85 Tôn Đức Thắng

14

29 Thịnh Hào 3

15

29/181 Tôn Đức Thắng

16

59/221 Tôn Đức Thắng

Phường Khâm Thiên

1

111A Khâm Thiên

2

Số 8 hẻm 1/33/6 ngõ 1 Khâm Thiên

3

Số 1 ngách 1/32 ngõ 1 Khâm Thiên

4

40 ngõ Chùa Liên Hoa- Khâm Thiên

5

58 ngõ chợ Khâm Thiên

6

Số 5 ngách 1/49 ngõ 1 Khâm Thiên

7

Số 5 ngõ Đền Tương Thuận- Khâm Thiên

8

202-B1 ngõ 2B Khâm Thiên

Phường Khương Thượng

1

130a/580 Trường Chinh

2

31/354/137/21 Trường Chinh

3

22/604 Trường Chinh

4

76/191 Khương Thượng

5

206, ngõ 354 Trường Chinh

6

156 Khương Thượng

7

19/522 Trường Chinh

8

55/354/159 Trường Chinh

9

32A/191 Khương Thượng

10

1/165 Khương Thượng

11

15/354/99/7 Khương Thượng

12

27/54 Tôn Thất Tùng

13

102/95 Chùa Bộc

14

T3, 92E Tôn Thất Tùng

15

P301, 10/354/159 T. Chinh

16

16/654/99/7 Trường Chinh

17

123/554 Trường Chinh

18

2/165/21 Khương Thượng

19

10/189 Khương Thượng

Phường Kim Liên

1

P 214 B20 Kim Liên

2

P 806 B14 Kim Liên

3

Số 14/41/2 Đông Tác

4

P 706 B4 Kim Liên

5

P 314 B6 Kim Liên

6

P 213 B5 Kim Liên

Phường Láng Hạ

1

P402 F3 ngõ 171 Thái Hà

2

B 1902/88 Láng Hạ

3

27/562 Đường Láng

4

P308/95B Láng Hạ

5

17A ngách 25/7 Vũ Ngọc Phan

6

401 cầu thang 2 TT Ban cơ yếu chính phủ

7

P2308 tòa A /88 Láng Hạ

8

số 7/25/43 Vũ Ngọc Phan

9

P542 CT3 nhà B9 ngõ 20 Láng Hạ

10

P308A C5B Hoàng Ngọc Phách, tổ 18

11

11 ngõ 36 Láng Hạ Đống Đa, tổ 16

12

P305 B6 Nam Thành Công

13

Số 2/180 Thái Thịnh

14

68/508 Đường Láng

15

21/90 Láng Hạ

16

9 ngõ 10 Hoàng Ngọc Phách

17

99/4/5 Nguyễn Chí Thanh

18

408 TT B2 CT 2 ngõ 9 Huỳnh Thúc Kháng

19

9B /89 - 508 Đường Láng

20

62 Nguyên Hồng

21

12/426/48 Đường Láng

22

1507/101 Láng Hạ

23

50/25/7 Vũ Ngọc Phan

24

27,29/26 Nguyên hồng

25

95B/25 Vũ Ngọc Phan

26

P1112 B - 88 Láng Hạ

27

4/92 Láng Hạ

28

T5 B5 ngách 79/7 Ngõ 79 Nguyễn Chí Thanh

29

P228 Ngõ 200 Thái Thịnh

30

48A ngõ 508 Đường Láng

31

số 9 ngách 27 ngõ 16 Huỳnh thúc Kháng

32

20 ngõ 99 Nguyễn Chí Thanh

Phường Láng Thượng

1

Số 38 ngõ 84 Chùa Láng

2

Số 2 ngõ 82 chùa láng

3

Số 7 ngách 39/1 PĐL

4

4/131 Pháo Đài Láng

5

306 nhà số 2 ngõ 942 Đường Láng

6

Số 23 ngách 62/10 NCT

7

Số 18 ngách 898/30 Đường Láng

8

301A tầng 3 TT Cơ khí ngõ 1194/61 ĐL

9

Số 56/14/31 PĐL

10

Số 14A/1160 Đường Láng

11

Số 5a ngách 1074/8 Đường láng

12

Số 79 ngõ 33 Phố Chùa láng

13

Số 10 ngách 62/23 NCT

14

Số 11 ngõ 103 PĐL

15

Số 6 ngách 5 ngõ 76 Nguyễn Chí Thanh

16

Số 14/76/66 Ngõ 76 NCT

17

Số 37/153 PĐL

18

P605 tòa N03 ngõ 84 Chùa láng

19

Số 1A ngõ 1194/112 Đường láng

20

Số 121 PĐL

21

Số 46A ngách 1194/141/17 Đường láng

22

Số 605 N03, ngõ 84 Chùa Láng

23

Số 26/1150 Đường Láng

24

Số 18 /102/44/49 PĐL

25

Số 1 ngách 1150/46 Đường Láng

26

P203 số 8 ngõ 1002 Đường Láng

Phường Nam Đồng

1. 10 ngõ 135 HĐ D

2. 2. 2/103 Xã Đàn 2

3. 19/119 HĐ D

4. 46E ngách 1 Liên Việt

5. 188 Xã Đàn 2

6. 24/119/24 Hồ Đắc Di

Phường Ngã Tư Sở

1 - P 120 C5 Tập thể Thái Thịnh – TDP 3

2 – Số 2/58 Thái Thịnh – TDP 1

3 – P 2101 Tháp B Mipec – 229 Tây Sơn – TDP 11

4 – P 1403 Tháp A Mipec – 229 Tây Sơn – TDP 11

5 – P 303 A7 Vĩnh Hỗ - TDP 5

6 – Số 31 ngõ 47 Đường Láng – TDP 8

7 – P 318 B7 Tập thể Vĩnh Hồ - TDP 6

8 – Số 8/35 Thái Thịnh – TDP 3

9 – P 118 C5 Tập thể Thái Thịnh – TDP 3

10 – P 323 C4 Tập thể Thái Thịnh – TDP 3

11 – Số 1/7 Thái Thịnh – TDP 4

12 – Số 1 A8 Tập thể Vĩnh Hồ - TDP 5

13 - P 1003 Tháp A Mipec – TDP 11

Phường Ô Chợ Dừa

1

7/137 Hào Nam

2

36/127 Quan Thổ

3

27/16 Nguyễn Phúc Lai

4

20/127/38/20 Hào Nam

5

P305 CC120 Đê La Thành

6

27 ngõ 69 Nguyễn Phúc Lai

7

B1002 CC Tân Hoàng Minh

8

27 ngõ 69 Nguyễn Phúc Lai

9

B1002 CC Tân Hoàng Minh

10

68 Trần Quang Diệu

11

5/127/123 Hào Nam

12

D3 Trại Nhãn

13

1605 Skyline 36 Hoàng Cầu

14

2/44/55 Hào Nam

15

27A/46 Hào Nam

16

108 Quan thổ 1

17

52/164 Đê La Thành

18

71 Trần Quang Diệu

19

32/56 Trần Quang Diệu

20

P1005 chung cư 33 ngõ Giếng

21

27/127/28 Hào Nam

22

P407A1 Hào Nam

23

P1005 CC 33 Ngõ Giếng

24

11/30 Trần Quang Diệu

25

số5 Lô1 /217 Đê La Thành

26

505 chung cư Văn Phòng Quốc Hội

27

68/16 Hoàng Cầu

28

78/39 Hào Nam

29

19/1G Trần Quang Diệu

30

6 ngõ 31 Hoàng Cầu

31

59/39 hào Nam

32

205A3/466 Đê La Thành

33

1/29/48 Vũ Thạnh

34

27/174 Mai Anh Tuấn

35

39A/38/127 Hào Nam

36

27/69 Nguyễn Phúc Lai

37

101/466 Đê La Thành

38

34/46 Nguyễn Lương Bằng

39

66/64 Nguyễn Lương Bằng

40

146 Mai Anh Tuấn

41

147 Mai Anh Tuấn

42

148 Mai Anh Tuấn

43

Số 15 hẻm 2/1/1 Vũ Thạnh

44

B16 ngõ 31 Hoàng Cầu

45

78/39 Hào Nam

46

2/175 Đê La Thành

47

24/27/16 Hoàng Cầu

Phường Phương Liên

1. 366 Lê Duẩn tổ 1

2. Số 4 ngõ 241 ngõ Chợ Khâm Thiên

3. 79/28 Đê La Thành tổ 11

4. 88 tổ 9

5. 53D dãy B Hồ ba Mẫu

6. 21 ngách 42/46 Phạm ngọc thạch

7. 10 ngõ 28 Đê la Thành

8. 2 ngách 42/46 Phạm ngọc thạch

9. 4 ngõ 84 Đê la thành

10. 28B Ngõ 27 Xã Đàn

Phường Phương Mai

1

P0517 Chung cư Hòa Phát 46 Phố Vọng

2

P1911 Chung cư HH1B ngõ 102 Trường Chinh

3

P201 I7 TT Phương Mai

4

Số 17 ngõ 2 phố Phương Mai

5

Số 66 ngõ 24 Giải Phóng

6

Phòng 707 Chung cư Capital Garden ngõ 102 Trường Chinh

7

Phòng 611 Chung cư Capital Garden ngõ 102 Trường Chinh

8

Phòng 1211 HH1 Chung cư Meco Complex ngõ 102 Trường Chinh

9

204 E4 ngõ 6 Phương Mai

10

Số 57 ngõ 102 Trường Chinh

11

Số 304 E6 Phương Mai

12

P906 HH1B ngõ 102 Trường Chinh

13

P104 D4 TT Phương Mai

14

Số 24 ngách 68 ngõ 120 Trường Chinh

15

Số 81 Lương Định Của, Phương Mai

16

Số 73G phố Phương Mai, phường Phương Mai

17

Phòng 502-503 H9A TT Phương Mai

18

Phòng 309 H9A TT Phương Mai

19

Phòng 605 chung cư Capital Garden ngõ  102 Trường Chinh

20

P 604 HH2 Chung cư Meco

21

Số 27 ngách 70 ngõ 102 Trường Chinh

22

Số 12 ngõ 24 Giải Phóng

23

Số 2 ngõ 36 Lương Định Của

24

Số 28A ngách 22 ngõ 4 Phương Mai

25

P503 H9A TT Phương Mai

26

23 ngách 21 ngõ 4 Phương Mai

27

40 ngách 15 ngõ 4 Phương Mai

 

Phường Quang Trung

1. 144/136 Tây Sơn

2. 145/180 Nguyễn Lương Bằng

3. 164/180 Nguyễn Lương Bằng

4. 36/180 Nguyễn Lương Bằng

5. 9/180/102 Nguyễn Lương Bằng

6. 21/60 Chùa Bộc

7. 20/169A Tây Sơn

8. P214 G3 TT HVNH

9. 97/180 Nguyễn Lương Bằng

10. 189/180 Nguyễn Lương Bằng

11. 5/82/79 Phạm Ngọc Thạch

12. P406 G1 TT HVNH

13. P518 nhà 5B TT ĐHCĐ

14. 18/31/167 Tây Sơn

15. 110/169 Tây Sơn

16. 40/169 Tây Sơn

17. 107 Tây Sơn

18. 96/169 Tây Sơn

19. 20/35 Tây Sơn

20. P102 nhà 5B TT ĐHCĐ

21. P404 TT Ngân hàng nông nghiệp

22. 48/169 Tây Sơn

23. 7/169A Tây Sơn

24. P305 TT Ngân hàng nông nghiệp

25. 90 ngõ 180 Nguyễn Lương Bằng

26. 162 Tây Sơn

27. 69/75 Trần Quang Diệu

28. 56/180A/3 Nguyễn Lương Bằng

29. P1708 CC 187 Nguyễn Lương Bằng

Phường Quốc Tử Giám

1

16 Hồ Giám

2

A5 - 30B Đoàn Thị Điểm

3

84 Phan Văn Trị

4

10/61 Tôn Đức Thắng

5

17 Đặng Trần Côn

6

Số 8 ngách 6 An Trạch 1

7

11/7 Hồ Giám

8

E3 TT30B Đoàn Thị Điểm

9

12/9/39 An Trạch 1

10

Tập thể 30B Đoàn Thị Điểm

Phường Thổ Quan

1. 22/216/19 Đê La Thành

2. 237 Khâm Thiên

3. 25/ 107 Thổ Quan

4. 19/216/8 Đê La Thành

5. 23/216/8 Đê La Thành

6. 10/314/ Đê La Thành

7. 159 Khâm Thiên

8. 1/185 Khâm Thiên

9. 16 ngõ Vạn Anh

10. 4/24/48 Thổ Quan

11. 36/1 Thổ Quan

12. 37/119 Thổ Quan

Phường Thịnh Quang

1. Số 214 Đường Láng

2.  P209 B2 Vĩnh Hồ

3. Số 14/302 Đường Láng

4. 8A/318 Đường Láng

5. Số 8/65 Thịnh Quang

6. 5/82/71 Yên Lãng

7. 2/141 Thịnh Quang

8. 169 Yên Lãng

9. 33C/61 Thái Thịnh

10. 6/206 Thịnh Quang

11. 62/242 Đường Láng

12. 14/111 Yên Lãng

13. B42/82 Yên Lãng

14. 27/82/23 Yên Lãng

15. 85/97 Thái Thịnh

16. 12/82/15 Yên Lãng

17. 88/82/23 Yên Lãng

18. 76/82/15 Yên Lãng

19. 16B ngách 41 Thái Thịnh

20. 12/82/15 Yên Lãng

21. 84/67/64 Thái Thịnh

Phường Trung Liệt

1. P8 nhà 12C TT ĐH Thủy lợi

2. 9/178/1 Tây Sơn

3. P404 E4 Thái Thịnh

4. P404 E4 Thái Thịnh

5. 46B/252/155 Tây Sơn

6. 3/94 Thái Hà

7. 45/178 Thái Hà

8. 141 Trung Liệt

9. P.406 nhà B1 ngõ 203 Chùa Bộc

10. 66 ngõ 7 Thái Hà

11. 10/16/1 Thái Hà

12. 45/32/231 Chùa Bộc

13. 9a/53/252 Tây Sơn (tầng 5)

14. 51/252 Tây Sơn

15. 49/252 Tây Sơn

16. P306 CC 9A/252/53 Tây Sơn

17. P307 CC 9A/252/53 Tây Sơn

18. 72/117 Thái Hà

19. P412 nhà B1 ngõ 203 Chùa Bộc

20. 12 ngõ 98 Trung Liệt

21. 10/98 Trung Liệt

22. 10/39/178 Thái Hà

23

3/71/117 Thái Hà

24

10/178/69 Tây Sơn

25

41/98 Thái Hà

26

P.307 nhà B/H94 ngõ 98 Thái Hà

27

4/16/1 Thái Hà

28

P.304/6B Trung Liệt

29

65/252 Tây Sơn

30

15/22/53/252 Tây Sơn

31

24/252 Tây Sơn

Phường Trung Phụng

1

74A/165/7 Ngõ Chợ Khâm Thiên

2

4/100 Ngõ Chợ Khâm Thiên

3

36A/174 Ngõ Chợ Khâm Thiên

4

19/122 Hoàng An

5

83/143 Ngõ Chợ Khâm Thiên

6

2/80 Ngõ Chợ Khâm Thiên

7

23/80 Ngõ Chợ Khâm Thiên

8

4/42 Tô Tiền

9

63A/143 Ngõ Chợ Khâm Thiên

10

15 Khâm Đức

11

106 lan bá

12

35/252 Ngõ Chợ Khâm Thiên

Phường Trung Tự

1. Số 33/43 Đông Tác

2. P411 B4 Khương Thượng

3. P103 D1 Trung Tự

4. P112 A6 KhươngThượng

5. 69 Đặng Văn Ngữ

6. 57/13 Trung Tự

7. 313 E3 ĐHY HN

8. P33a E4 ĐHY Hà Nội

9. Số 17 tổ 13 Trung Tự

10. P28 E4 KTX Đại Học Y

11. P403 A8 Khương Thượng

12. số 105 Tổ 13 Trung Tự

13. 68 Tổ 13 Trung tự

14. 407+408 D3 Trung Tự

15, 16N  Viện Năng Lượng

Phường Văn Chương

1. 22/88 TQC

2. 15/76/51 Linh Quang

3. 43 Quốc Tử Giám

4. 38 Văn Chương

5. 100/51 linh quang

6. 5/101 Linh Quang

7. P6A7 TT Văn Chương

8. 305 A2/ 88/105 Trần Quý Cáp

9. 24 A10 TT Văn Chương

10. 32/33 Văn Chương 2

11. 53/127 Trung Tả

Phường Văn Miếu

1. 41 Nguyễn Khuyến

2. 17 Phổ Giác